closes
closes (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia cho ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn của động từ “close” — có nghĩa là đóng, kết thúc hoặc khép lại (ví dụ: nó đóng cửa, buổi họp kết thúc).
thirdperson singular simple present indicative of close.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của closes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | close |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | closed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | closed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | closes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | closing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Động từ "closes" là dạng số ít hiện tại của động từ "close", có nghĩa là khép lại hoặc ngừng hoạt động. Trong tiếng Anh-British, từ này cũng xuất hiện dưới hình thức tương tự, nhưng có sự khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như "the shop closes at 5 PM". Ở tiếng Anh-Mỹ, từ "close" có thể áp dụng trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày với cách phát âm khác nhau, nhưng nghĩa chung vẫn duy trì. Thay vì "closes", trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng hình thức "is closing" trong tiếng Anh-Mỹ.