Bản dịch của từ Cloth merchant trong tiếng Việt

Cloth merchant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cloth merchant(Noun)

klˈɒθ mˈɜːtʃənt
ˈkɫɔθ ˈmɝtʃənt
01

Người hoặc doanh nghiệp bán vải

A person or business that sells fabric.

布店或售布的企业

Ví dụ
02

Một người buôn bán vải vóc

An individual working in the garment industry

一个从事纺织行业的个人

Ví dụ
03

Chủ cửa hàng vải

A cloth merchant

一个布料商人

Ví dụ