ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cloth merchant
Người hoặc doanh nghiệp bán vải
A person or business that sells fabric.
布店或售布的企业
Một người buôn bán vải vóc
An individual working in the garment industry
一个从事纺织行业的个人
Chủ cửa hàng vải
A cloth merchant
一个布料商人