Bản dịch của từ Clubmate trong tiếng Việt

Clubmate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clubmate(Noun)

klˈʌbmˌeɪt
klˈʌbmˌeɪt
01

Người cùng là thành viên trong cùng một câu lạc bộ thể thao (người cùng chơi, cùng tham gia câu lạc bộ).

A fellow member of a sports club.

运动俱乐部的同伴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh