Bản dịch của từ Coal miner trong tiếng Việt

Coal miner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coal miner(Noun)

kˈəʊl mˈaɪnɐ
ˈkoʊɫ ˈmaɪnɝ
01

Một người làm việc trong mỏ than, khai thác than từ dưới lòng đất

A person working in a coal mine extracting coal from underground.

一个人在矿井里开采煤炭,从地底挖出来煤炭。

Ví dụ