Bản dịch của từ Coastguardsman trong tiếng Việt

Coastguardsman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coastguardsman(Noun)

kˈoʊstgɑɹdzmn
kˈoʊstgɑɹdzmn
01

Một người làm việc trong lực lượng bảo vệ bờ biển (ví dụ như thuộc Tuần duyên Hoa Kỳ) — nhiệm vụ bao gồm tuần tra, cứu hộ và bảo đảm an ninh vùng biển ven bờ.

A member of a coast guard especially the US Coast Guard.

海岸警卫队员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh