Bản dịch của từ Coastguardsman trong tiếng Việt
Coastguardsman

Coastguardsman (Noun)
Là thành viên của lực lượng bảo vệ bờ biển, đặc biệt là cảnh sát biển hoa kỳ.
A member of a coast guard especially the us coast guard.
The coastguardsman rescued three people from drowning last Saturday.
Người lính tuần duyên đã cứu ba người khỏi chết đuối vào thứ Bảy tuần trước.
No coastguardsman was present during the storm last week.
Không có người lính tuần duyên nào có mặt trong cơn bão tuần trước.
Is the coastguardsman trained for emergency situations at sea?
Người lính tuần duyên có được đào tạo cho các tình huống khẩn cấp trên biển không?
"Coastguardsman" là danh từ chỉ một thành viên trong lực lượng bảo vệ bờ biển, có trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến an ninh, cứu hộ và bảo vệ môi trường biển. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, từ tương đương có thể là "coastguard", thường không phân biệt giới tính. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ pháp và bối cảnh sử dụng tại từng vùng.
Từ "coastguardsman" bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp giữa "coast" (bờ biển) và "guardsman" (người lính bảo vệ). "Coast" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "costa", nghĩa là bờ hoặc mặt ngoài, trong khi "guardsman" lại xuất phát từ phần nguyên "guard" (bảo vệ) và hậu tố "-sman" chỉ một người. Từ này đã phát triển để chỉ những người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh, an toàn và cứu hộ trên vùng duyên hải, phản ánh sự liên kết giữa bảo vệ bờ biển và các chức năng thực thi pháp luật.
Từ "coastguardsman" có tần suất sử dụng thấp trong các bài kiểm tra IELTS, bởi nó không phổ biến trong bốn thành phần chính như Đọc, Viết, Nghe và Nói. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến an ninh hàng hải và bảo vệ bờ biển, bao gồm các tình huống khẩn cấp, tuần tra biên giới và cứu hộ trên biển. Sự sử dụng từ này có thể thấy trong các báo cáo tin tức và tài liệu luật pháp liên quan đến hoạt động của lực lượng bảo vệ bờ biển.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp