Bản dịch của từ Coastline trong tiếng Việt

Coastline

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coastline (Noun)

kˈoʊstlˌɑɪn
kˈoʊstlˌɑɪn
01

Đất liền nằm dọc theo bờ biển; phần đất nối tiếp với bờ biển.

The land along a coast.

coastline là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh