Bản dịch của từ Cocainise trong tiếng Việt

Cocainise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cocainise(Verb)

koʊkˈeɪnaɪz
koʊkˈeɪnaɪz
01

Chuyển đổi (một chất hoặc vật liệu) thành cocain; làm cho thứ gì đó trở thành cocain.

To convert into cocaine.

转化为可卡因

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ