Bản dịch của từ Coccyges trong tiếng Việt

Coccyges

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coccyges(Noun)

kˈɑkjɨz
kˈɑkjɨz
01

Dạng số nhiều của 'coccyx' — xương cụt (những xương nhỏ ở cuối cột sống).

Plural of coccyx.

骶骨的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ