coccyx
Noun
coccyx (Noun)
/kˈɑksɪks/
/kˈɑksɪks/
AI
Ví dụ
Coccyx rất quan trọng cho sự cân bằng và tư thế của con người.The coccyx is important for human balance and posture.
Nhiều người không biết về chức năng của coccyx.Many people do not know about the coccyx's function.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Coccyx, hay còn gọi là xương cụt, là xương nhỏ nằm ở phần cuối của cột sống, có vai trò kết nối với các dây chằng và cơ, tham gia vào chức năng hỗ trợ thân hình khi ngồi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong Anh-Anh và Anh-Mỹ. Phát âm của từ này trong cả hai biến thể đều gần giống nhau, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Coccyx được coi là một phần thừa của cơ thể, phản ánh tiến hóa của loài người.