Anh - Việt

Bản dịch của từ Vestigial trong tiếng Việt

vestigial

Adjective

vestigial (Adjective)

/vəstˈɪdʒil/
/vɛstˈɪdʒil/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả một cơ quan, bộ phận của cơ thể đã thoái hóa, còn rất nhỏ hoặc không còn chức năng do quá trình tiến hóa; nói cách khác là 'tàn dư' không còn hữu dụng.

of an organ or part of the body degenerate rudimentary or atrophied having become functionless in the course of evolution.

Ví dụ
Lá lách của con người là một cơ quan vestigial không có chức năng hiện tại.The human appendix is a vestigial organ with no current function.
Nhiều người tin rằng các đặc điểm vestigial không nên bị bỏ qua trong nghiên cứu tiến hóa.Many believe vestigial traits should not be ignored in evolution studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả phần còn lại rất nhỏ, sót lại của thứ gì đó từng to hơn, rõ ràng hơn; chỉ còn dư lượng hay dấu vết nhỏ so với trước đây.

Forming a very small remnant of something that was once greater or more noticeable.

Ví dụ
Ảnh hưởng nhỏ của các lãnh đạo trong quá khứ vẫn ảnh hưởng đến cộng đồng chúng tôi hôm nay.The vestigial influence of past leaders still affects our community today.
Các truyền thống nhỏ trong xã hội của chúng tôi thường bị thế hệ trẻ bỏ qua.The vestigial traditions in our society are often overlooked by younger generations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của vestigial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

vestigial

dấu tích

more vestigial

dấu tích thêm

most vestigial

dấu tích ít nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh