Bản dịch của từ Vestigial trong tiếng Việt
Vestigial

Vestigial (Adjective)
Diễn tả một cơ quan, bộ phận của cơ thể đã thoái hóa, còn rất nhỏ hoặc không còn chức năng do quá trình tiến hóa; nói cách khác là 'tàn dư' không còn hữu dụng.
Of an organ or part of the body degenerate rudimentary or atrophied having become functionless in the course of evolution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "vestigial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vestigium", nghĩa là "dấu vết" hay "dấu tích". Trong ngữ cảnh sinh học, từ này thường được sử dụng để chỉ những bộ phận, cấu trúc hoặc đặc điểm trong cơ thể sinh vật mà đã mất chức năng chính của chúng qua tiến hóa, như cơ quan sinh dục ở một số loài động vật hoặc ruột thừa ở người. "Vestigial" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa lẫn cách dùng, tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi đôi chút do sự khác biệt trong ngữ âm của hai phương ngữ này.
Từ "vestigial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vestigium", nghĩa là "dấu vết" hay "dấu tích". Trong ngữ cảnh sinh học, từ này thường được sử dụng để chỉ những bộ phận, cấu trúc hoặc đặc điểm trong cơ thể sinh vật mà đã mất chức năng chính của chúng qua tiến hóa, như cơ quan sinh dục ở một số loài động vật hoặc ruột thừa ở người. "Vestigial" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa lẫn cách dùng, tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi đôi chút do sự khác biệt trong ngữ âm của hai phương ngữ này.
