Bản dịch của từ Vestigial trong tiếng Việt

Vestigial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vestigial(Adjective)

vəstˈɪdʒil
vɛstˈɪdʒil
01

Diễn tả một cơ quan, bộ phận của cơ thể đã thoái hóa, còn rất nhỏ hoặc không còn chức năng do quá trình tiến hóa; nói cách khác là 'tàn dư' không còn hữu dụng.

Of an organ or part of the body degenerate rudimentary or atrophied having become functionless in the course of evolution.

Ví dụ
02

Diễn tả phần còn lại rất nhỏ, sót lại của thứ gì đó từng to hơn, rõ ràng hơn; chỉ còn dư lượng hay dấu vết nhỏ so với trước đây.

Forming a very small remnant of something that was once greater or more noticeable.

Ví dụ

Dạng tính từ của Vestigial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Vestigial

Dấu tích

More vestigial

Dấu tích thêm

Most vestigial

Dấu tích ít nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh