Bản dịch của từ Cocktail bar trong tiếng Việt

Cocktail bar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cocktail bar(Noun)

kˈɑktˌeɪl bˈɑɹ
kˈɑktˌeɪl bˈɑɹ
01

Một quán bar chuyên phục vụ các loại cocktail (đồ uống pha trộn có rượu), nơi khách thường gọi những ly pha chế khác nhau và có thể có phong cách, không gian thích hợp để thưởng thức đồ uống.

A bar specializing in serving cocktails.

专门提供鸡尾酒的酒吧。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh