Anh - Việt

Bản dịch của từ Coessential trong tiếng Việt

coessential

Adjective

coessential (Adjective)

/koʊɪsˈɛnʃl/
/koʊɪsˈɛnʃl/
AI

Nghĩa 01

Có bản chất gắn bó hoặc không thể tách rời về bản chất; cùng một bản chất, tồn tại mật thiết với nhau.

United or inseparable in essence or being.

Ví dụ
Tình bạn và lòng tin là điều cần thiết cho một mối quan hệ xã hội mạnh mẽ.Friendship and trust are coessential for a strong social relationship.
Lòng tôn trọng không phải là điều cần thiết trong nhiều tương tác xã hội.Respect is not coessential in many social interactions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh