Bản dịch của từ Coessential trong tiếng Việt

Coessential

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coessential(Adjective)

koʊɪsˈɛnʃl
koʊɪsˈɛnʃl
01

Có bản chất gắn bó hoặc không thể tách rời về bản chất; cùng một bản chất, tồn tại mật thiết với nhau.

United or inseparable in essence or being.

本质上不可分割的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh