inseparable
inseparable (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
inseparable (Adjective)
Nghĩa 01
Không thể tách rời; không thể được coi là riêng biệt hoặc xử lý riêng, luôn gắn liền với nhau.
Unable to be separated or treated separately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của inseparable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
inseparable không thể tách rời | more inseparable không thể tách rời hơn | most inseparable không thể tách rời nhất |
Kết hợp từ của inseparable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hầu như không thể tách rời nearly inseparable | Họ là những người bạn gần như không thể tách rời. They are nearly inseparable friends. |
Không thể tách rời một cách hiệu quả effectively inseparable | Mối quan hệ của họ không thể tách rời hiệu quả. Their friendship is effectively inseparable. |
hoàn toàn không thể tách rời totally inseparable | Sarah và Tom hoàn toàn không thể tách rời tại các sự kiện xã hội của trường đại học. Sarah and Tom are totally inseparable at the university's social events. |
hoàn toàn không thể tách rời completely inseparable | John và Sarah là những người bạn hoàn toàn không thể tách rời từ nhỏ. John and Sarah are completely inseparable friends since childhood. |
hầu như không thể tách rời virtually inseparable | John và Emily gần như không thể tách rời trong các sự kiện xã hội đại học. John and Emily are virtually inseparable at the university social events. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "inseparable" chỉ trạng thái không thể tách rời hoặc phân chia, thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ hoặc sự kết nối chặt chẽ giữa các đối tượng hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt lớn về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "inseparable" có thể được áp dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, tình yêu hoặc các mối quan hệ xã hội, nhấn mạnh sự gắn bó mạnh mẽ.