Anh - Việt

Bản dịch của từ Coexist trong tiếng Việt

coexist

Verb

coexist (Verb)

/kˌoʊəgzˈɪst/
/kˌoʊɪgzˈɪst/
AI

Nghĩa 01 · Cùng tồn tại — hai hay nhiều sự vật, sự việc, hoặc nhóm người hiện diện hoặc diễn ra cùng một lúc hoặc tại cùng một nơi.

Cùng tồn tại — hai hay nhiều sự vật, sự việc, hoặc nhóm người hiện diện hoặc diễn ra cùng một lúc hoặc tại cùng một nơi.

Exist at the same time or in the same place.

Ví dụ
Các nền văn hóa khác nhau có thể cùng tồn tại hòa bình trong các cộng đồng đa dạng.Different cultures can coexist peacefully in diverse communities.
Khoan dung là điều cần thiết để mọi người cùng tồn tại hài hòa trong xã hội.Tolerance is essential for people to coexist harmoniously in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của coexist (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

coexist

V2

Quá khứ đơn

Past simple

coexisted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

coexisted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

coexists

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

coexisting

Kết hợp từ của coexist (Verb)

coexist + ADVERBcoexist + PREPOSITION
Kết hợp từ của coexist
Collocation
Ví dụ

sống hòa bình

coexist peacefully

Các nền văn hóa khác nhau sống chung hòa bình trong khu phố đa văn hóa.

Different cultures coexist peacefully in the multicultural neighborhood.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh