Bản dịch của từ Coexist trong tiếng Việt

Coexist

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coexist(Verb)

kˌoʊəgzˈɪst
kˌoʊɪgzˈɪst
01

Cùng tồn tại — hai hay nhiều sự vật, sự việc, hoặc nhóm người hiện diện hoặc diễn ra cùng một lúc hoặc tại cùng một nơi.

Exist at the same time or in the same place.

同时存在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Coexist (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Coexist

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Coexisted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Coexisted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Coexists

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Coexisting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ