cogitant
Adjective
cogitant (Adjective)
/koʊdʒˈɪtənt/
/koʊdʒˈɪtənt/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một cá nhân suy tư, luôn suy nghĩ về các vấn đề xã hội.She is a cogitant individual, always reflecting on society's issues.
Giáo sư suy tư phân tích các xu hướng xã hội một cách sâu sắc.The cogitant professor analyzed the social trends with great depth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cogitant" xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh triết học để chỉ trạng thái tư duy hoặc hành động suy nghĩ. Đây là một dạng từ của động từ "cogitare" trong tiếng Latinh, có nghĩa là "suy nghĩ". Trong tiếng Anh, từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó, các từ tương đương như "cogitate" hoặc "cognitive" thường được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa tương tự. "Cogitant" thường được áp dụng trong văn bản học thuật và có thể được dịch sang tiếng Việt là "người suy nghĩ".