Bản dịch của từ Cogitant trong tiếng Việt

Cogitant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cogitant(Adjective)

koʊdʒˈɪtənt
koʊdʒˈɪtənt
01

(hiếm) biết suy nghĩ; có óc tư duy; suy nghĩ chín chắn. Dùng để miêu tả người hoặc trạng thái đang suy nghĩ, có suy luận, suy xét.

(rare) thinking, that thinks.

思考的,善于思考的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh