Anh - Việt

Bản dịch của từ Cogitant trong tiếng Việt

cogitant

Adjective

cogitant (Adjective)

/koʊdʒˈɪtənt/
/koʊdʒˈɪtənt/
AI

Nghĩa 01

(hiếm) biết suy nghĩ; có óc tư duy; suy nghĩ chín chắn. Dùng để miêu tả người hoặc trạng thái đang suy nghĩ, có suy luận, suy xét.

(rare) thinking, that thinks.

Ví dụ
Cô ấy là một cá nhân suy tư, luôn suy nghĩ về các vấn đề xã hội.She is a cogitant individual, always reflecting on society's issues.
Giáo sư suy tư phân tích các xu hướng xã hội một cách sâu sắc.The cogitant professor analyzed the social trends with great depth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh