Bản dịch của từ Cognisant trong tiếng Việt
Cognisant

Cognisant(Adjective)
Biết về; nhận thức được; có sự hiểu biết hoặc ý thức về điều gì đó.
Having knowledge or awareness.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Cognisant" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng La Tinh "cognoscere", có nghĩa là "nhận thức" hoặc "biết đến". Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức để chỉ việc có sự nhận thức, chú ý hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là "cognizant". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở hình thức viết, trong khi phát âm thì gần như tương tự. "Cognisant" thường thấy trong các tài liệu pháp lý hoặc học thuật, nhấn mạnh tính chuyên môn và sự nghiêm túc trong việc tiếp cận thông tin.
Từ "cognisant" có nguồn gốc từ tiếng Latin với động từ "cognoscere", nghĩa là "biết" hoặc "nhận biết". Trong tiếng Pháp, từ "cognisant" được hình thành dưới dạng tính từ diễn tả sự nhận thức hoặc ý thức về một điều gì đó. Từ thế kỷ 19, "cognisant" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ trạng thái nhận thức hay sự hiểu biết về vấn đề, phản ánh sự quan trọng của nhận thức trong tri thức và sự phán xét.
Từ "cognisant" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, nơi mà ngôn ngữ thường chú trọng vào sự đơn giản và rõ ràng. Tuy nhiên, trong các bài viết học thuật và các bài thảo luận chính trị, từ này thể hiện sự nhận thức về vấn đề hoặc tình huống. Từ "cognisant" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học, xã hội học và tri thức, nơi mà việc hiểu biết và nhận thức đóng vai trò quan trọng.
Họ từ
"Cognisant" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng La Tinh "cognoscere", có nghĩa là "nhận thức" hoặc "biết đến". Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức để chỉ việc có sự nhận thức, chú ý hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là "cognizant". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở hình thức viết, trong khi phát âm thì gần như tương tự. "Cognisant" thường thấy trong các tài liệu pháp lý hoặc học thuật, nhấn mạnh tính chuyên môn và sự nghiêm túc trong việc tiếp cận thông tin.
Từ "cognisant" có nguồn gốc từ tiếng Latin với động từ "cognoscere", nghĩa là "biết" hoặc "nhận biết". Trong tiếng Pháp, từ "cognisant" được hình thành dưới dạng tính từ diễn tả sự nhận thức hoặc ý thức về một điều gì đó. Từ thế kỷ 19, "cognisant" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ trạng thái nhận thức hay sự hiểu biết về vấn đề, phản ánh sự quan trọng của nhận thức trong tri thức và sự phán xét.
Từ "cognisant" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, nơi mà ngôn ngữ thường chú trọng vào sự đơn giản và rõ ràng. Tuy nhiên, trong các bài viết học thuật và các bài thảo luận chính trị, từ này thể hiện sự nhận thức về vấn đề hoặc tình huống. Từ "cognisant" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học, xã hội học và tri thức, nơi mà việc hiểu biết và nhận thức đóng vai trò quan trọng.
