Anh - Việt
coinhabitant
Noun
coinhabitant (Noun)
/kˌoʊənəθˈɛbətən/
/kˌoʊənəθˈɛbətən/
AI
Ví dụ
Người cùng ở trong căn hộ rất thân thiện và hữu ích.The coinhabitant of the apartment was friendly and helpful.
Cô ấy thích có người cùng ở để chia sẻ việc làm nhà.She enjoys having coinhabitants to share the house chores.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coinhabitant" có nghĩa là người sống chung, thường được sử dụng để chỉ những cá nhân cùng sống trong một không gian nhất định, có thể là vợ/chồng, bạn bè hoặc các mối quan hệ không chính thức. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức viết, nhưng trong ngữ cảnh nói, người Mỹ có xu hướng phát âm nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu. Từ này thường được dùng trong các nghiên cứu về xã hội và mối quan hệ con người.