Bản dịch của từ Coistrel trong tiếng Việt

Coistrel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coistrel(Noun)

kˈɔɪstɹl
kˈɔɪstɹl
01

Từ “coistrel” là dạng thay thế của “custrel” — đều là từ hiếm, cổ hoặc mang ý miệt thị, chỉ một người hay cư xử hư hỏng, lăng loàn hoặc người phụ nữ có tiếng xấu về đạo đức. Nghĩa gần giống “kẻ phóng đãng” hoặc “kẻ lẳng lơ.”

Alternative form of custrel.

Ví dụ
02

Từ 'coistrel' là dạng biến thể của 'coistril' (một danh từ). Nếu 'coistril' không có nghĩa phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, 'coistrel' cũng không có nghĩa riêng biệt rõ ràng — nó chỉ là cách viết khác của cùng một từ.

Alternative form of coistril.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh