Bản dịch của từ Cojones trong tiếng Việt

Cojones

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cojones(Noun)

koʊdʒˈoʊnz
koʊdʒˈoʊnz
01

(tiếng lóng) Sự can đảm, gan dạ, chí khí — thường dùng để chỉ lòng dũng cảm hoặc sự táo bạo khi làm việc gì đó.

Courage guts.

勇气,胆量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một từ lóng chỉ tinh hoàn (bên trong cơ thể đàn ông). Thường dùng thô, không lịch sự, và đôi khi được dùng bóng nói để chỉ lòng dũng cảm hoặc quả quyết.

A mans testicles.

男性的睾丸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh