Bản dịch của từ Cold reply trong tiếng Việt

Cold reply

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cold reply(Phrase)

kˈəʊld rˈɛpli
ˈkoʊɫd ˈrɛpɫi
01

Ví dụ
02

这条信息没有传达出善意或友好的意思。

Ví dụ
03

Một câu trả lời hờ hững, ít thể hiện cảm xúc hoặc sự quan tâm

A response that shows little emotion or concern

一个显得冷淡或不关心的回应

Ví dụ