Bản dịch của từ Columniation trong tiếng Việt

Columniation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Columniation(Noun)

kəlʌmniˈeɪʃn
kəlʌmniˈeɪʃn
01

Hành động hoặc cách sắp xếp các cột (trong kiến trúc) — tức việc bố trí, tổ chức các cột trụ theo một mẫu nhất định trong công trình.

The use or arrangement of columns.

柱子的使用或排列

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ