Anh - Việt

Bản dịch của từ Come to pass trong tiếng Việt

come to pass

Idiom

come to pass (Idiom)

AI

Nghĩa 01

(idiom) xảy ra; diễn ra — dùng để nói về một sự việc, sự kiện xuất hiện hoặc trở thành sự thật.

happen occur.

Ví dụ
Nhiều thay đổi xã hội sẽ xảy ra trong thập kỷ tới.Many social changes will come to pass in the next decade.
Những cải cách trong giáo dục không xảy ra dễ dàng.These improvements in education did not come to pass easily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh