Anh - Việt
come to pass
Idiom
come to pass (Idiom)
AI
Ví dụ
Nhiều thay đổi xã hội sẽ xảy ra trong thập kỷ tới.Many social changes will come to pass in the next decade.
Những cải cách trong giáo dục không xảy ra dễ dàng.These improvements in education did not come to pass easily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "come to pass" có nghĩa là xảy ra hoặc diễn ra, thường được sử dụng trong ngữ cảnh biểu thị một sự kiện hoặc tình huống đã được dự đoán hoặc đã xảy ra theo cách nào đó. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh cổ điển và văn học. Trong tiếng Anh hiện đại, "come to pass" ít được sử dụng hơn, thay vào đó là các cách diễn đạt như "happen" hoặc "occur". Cụm từ này không có sự khác biệt trong cách phát âm giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi.