commandership
Noun
commandership (Noun)
/kəmˈændɚʃˌɪp/
/kəmˈændɚʃˌɪp/
AI
Ví dụ
Tướng Smith giữ vị trí chỉ huy trong sáng kiến xã hội năm 2022.General Smith held the commandership during the 2022 social initiative.
Vị trí chỉ huy của dự án cộng đồng không dễ dàng đạt được.The commandership of the community project was not easy to obtain.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Commandership" là một danh từ tiếng Anh chỉ quyền chỉ huy hoặc chức vụ lãnh đạo trong một tổ chức quân sự hoặc trong một bối cảnh có tính chất lãnh đạo. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả vị trí người chỉ huy có thẩm quyền ra lệnh và kiểm soát các hoạt động của cấp dưới. Mặc dù thuật ngữ này chủ yếu được dùng ở tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm và sử dụng, nhưng sự phổ biến của nó có thể khác nhau theo ngữ cảnh văn hóa hoặc ngành nghề cụ thể.