Bản dịch của từ Commencing seldom trong tiếng Việt

Commencing seldom

Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commencing seldom(Verb)

kəmˈɛnsɪŋ sˈɛldəm
ˈkɑmənsɪŋ ˈsɛɫdəm
01

Bắt đầu

Start the engine

开始

Ví dụ
02

Cam kết bắt đầu một hành động hoặc quá trình

To initiate an action or process

开始一项行动或过程

Ví dụ

Commencing seldom(Adverb)

kəmˈɛnsɪŋ sˈɛldəm
ˈkɑmənsɪŋ ˈsɛɫdəm
01

Không thường xuyên

Start up

不常

Ví dụ
02

Thỉnh thoảng nhưng không thường xuyên

To get started on an action or process.

开始着手进行某项行动或过程。

Ví dụ