Bản dịch của từ Commentator trong tiếng Việt

Commentator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commentator(Noun)

kˈɑmnteɪtɚ
kˈɑmnteɪtəɹ
01

Người bình luận hoặc nhận xét về sự kiện, hiện tượng, hoặc về một văn bản; thường là người đưa ra ý kiến, phân tích, giải thích cho người xem/đọc.

A person who comments on events or on a text.

评论员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Commentator (Noun)

SingularPlural

Commentator

Commentators

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ