Bản dịch của từ Commis trong tiếng Việt

Commis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commis(Noun)

kˈɑmi
kˈɑmi
01

Một đầu bếp trẻ, phụ bếp chuyên làm các công việc cơ bản trong bếp dưới sự hướng dẫn của đầu bếp chính.

A junior chef.

初级厨师

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh