chef
chef (Verb)
Nghĩa 01
Làm đầu bếp; làm việc với vai trò chuẩn bị, nấu nướng món ăn trong nhà hàng, quán ăn hoặc bếp chuyên nghiệp.
Work as a chef.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chef (Noun)
Nghĩa 01
Một người nấu ăn chuyên nghiệp, thường là đầu bếp chính chịu trách nhiệm chế biến món ăn trong nhà hàng hoặc khách sạn.
A professional cook, typically the chief cook in a restaurant or hotel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chef (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chef | chefs |
Kết hợp từ của chef (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đầu bếp tập sự apprentice chef | Người đầu bếp học mới ở trường dạy nấu ăn. The apprentice chef learned new recipes at the culinary school. |
đầu bếp trưởng head chef | Đầu bếp tại nhà hàng tạo ra các món mới hàng ngày. The head chef at the restaurant creates new dishes daily. |
đầu bếp sushi sushi chef | Đầu bếp sushi tài nghệ đã chuẩn bị sashimi tươi cho khách hàng. The sushi chef skillfully prepared fresh sashimi for the customers. |
đầu bếp xuất sắc excellent chef | Đầu bếp xuất sắc chuẩn bị một bữa tiệc ngon cho cộng đồng. The excellent chef prepared a delicious feast for the community. |
đầu bếp chính master chef | Đầu bếp chính giành chiến thắng trong một cuộc thi nấu ăn. The master chef won a cooking competition. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chef" trong tiếng Anh chỉ đến một người chuyên nấu ăn, thường là trưởng bếp trong nhà hàng hoặc khách sạn. Trong tiếng Anh British và Mỹ, nghĩa của từ này tương tự nhau, tuy nhiên, trong văn viết, người Mỹ thường dùng "cook" để chỉ người nấu ăn một cách rộng rãi hơn, trong khi "chef" thường chỉ các chuyên gia có tay nghề cao. Phát âm của "chef" trong cả hai biến thể đều giống nhau, với âm đầu là /ʃɛf/.
