Bản dịch của từ Chef trong tiếng Việt
Chef

Chef (Noun)
Đầu bếp chuyên nghiệp, điển hình là bếp trưởng trong nhà hàng, khách sạn.
A professional cook, typically the chief cook in a restaurant or hotel.
The renowned chef Gordon Ramsay opened a new restaurant downtown.
Đầu bếp nổi tiếng Gordon Ramsay đã mở một nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.
The hotel's head chef prepared a delicious five-course meal for guests.
Bếp trưởng của khách sạn đã chuẩn bị một bữa ăn năm món ngon miệng cho khách.
The celebrity chef's cooking show attracted a large audience on TV.
Chương trình nấu ăn của đầu bếp nổi tiếng đã thu hút một lượng lớn khán giả trên TV.
Dạng danh từ của Chef (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Chef | Chefs |
Kết hợp từ của Chef (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Apprentice chef Đầu bếp tập sự | The apprentice chef learned new recipes at the culinary school. Người đầu bếp học mới ở trường dạy nấu ăn. |
Head chef Đầu bếp trưởng | The head chef at the restaurant creates new dishes daily. Đầu bếp tại nhà hàng tạo ra các món mới hàng ngày. |
Sushi chef Đầu bếp sushi | The sushi chef skillfully prepared fresh sashimi for the customers. Đầu bếp sushi tài nghệ đã chuẩn bị sashimi tươi cho khách hàng. |
Excellent chef Đầu bếp xuất sắc | The excellent chef prepared a delicious feast for the community. Đầu bếp xuất sắc chuẩn bị một bữa tiệc ngon cho cộng đồng. |
Master chef Đầu bếp chính | The master chef won a cooking competition. Đầu bếp chính giành chiến thắng trong một cuộc thi nấu ăn. |
Chef (Verb)
Làm việc như một đầu bếp.
Work as a chef.
The talented chef prepared a gourmet meal for the guests.
Người đầu bếp tài năng đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho các vị khách.
She decided to chef at a renowned restaurant in Paris.
Cô quyết định làm đầu bếp tại một nhà hàng nổi tiếng ở Paris.
After training, he was eager to chef at the new bistro.
Sau khi được đào tạo, anh rất háo hức được làm đầu bếp tại quán rượu mới.
Họ từ
Từ "chef" trong tiếng Anh chỉ đến một người chuyên nấu ăn, thường là trưởng bếp trong nhà hàng hoặc khách sạn. Trong tiếng Anh British và Mỹ, nghĩa của từ này tương tự nhau, tuy nhiên, trong văn viết, người Mỹ thường dùng "cook" để chỉ người nấu ăn một cách rộng rãi hơn, trong khi "chef" thường chỉ các chuyên gia có tay nghề cao. Phát âm của "chef" trong cả hai biến thể đều giống nhau, với âm đầu là /ʃɛf/.
Từ "chef" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, từ "chef de cuisine", nghĩa là "người đứng đầu bếp". Thành phần "chef" xuất phát từ chữ Latin "caput", có nghĩa là "đầu" hay "người lãnh đạo". Sự phát triển của từ này phản ánh vai trò lãnh đạo của người nấu ăn trong một nhà bếp chuyên nghiệp. Hiện nay, “chef” không chỉ đơn thuần là người nấu ăn mà còn là một chuyên gia ẩm thực, người sáng tạo và định hình phong cách ẩm thực.
Từ "chef" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi các bài kiểm tra thường liên quan đến ẩm thực và nghề nghiệp. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về nghề nghiệp, văn hóa ẩm thực hoặc các chương trình truyền hình liên quan đến nấu ăn. Trong các tình huống hàng ngày, từ "chef" thường được dùng để chỉ đầu bếp chuyên nghiệp trong nhà hàng, các chương trình nấu ăn, và sự kiện ẩm thực.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



