Bản dịch của từ Chef trong tiếng Việt

Chef

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chef (Noun)

ʃˈɛf
ʃˈɛf
01

Đầu bếp chuyên nghiệp, điển hình là bếp trưởng trong nhà hàng, khách sạn.

A professional cook, typically the chief cook in a restaurant or hotel.

Ví dụ

The renowned chef Gordon Ramsay opened a new restaurant downtown.

Đầu bếp nổi tiếng Gordon Ramsay đã mở một nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.

The hotel's head chef prepared a delicious five-course meal for guests.

Bếp trưởng của khách sạn đã chuẩn bị một bữa ăn năm món ngon miệng cho khách.

The celebrity chef's cooking show attracted a large audience on TV.

Chương trình nấu ăn của đầu bếp nổi tiếng đã thu hút một lượng lớn khán giả trên TV.

Dạng danh từ của Chef (Noun)

SingularPlural

Chef

Chefs

Kết hợp từ của Chef (Noun)

CollocationVí dụ

Apprentice chef

Đầu bếp tập sự

The apprentice chef learned new recipes at the culinary school.

Người đầu bếp học mới ở trường dạy nấu ăn.

Head chef

Đầu bếp trưởng

The head chef at the restaurant creates new dishes daily.

Đầu bếp tại nhà hàng tạo ra các món mới hàng ngày.

Sushi chef

Đầu bếp sushi

The sushi chef skillfully prepared fresh sashimi for the customers.

Đầu bếp sushi tài nghệ đã chuẩn bị sashimi tươi cho khách hàng.

Excellent chef

Đầu bếp xuất sắc

The excellent chef prepared a delicious feast for the community.

Đầu bếp xuất sắc chuẩn bị một bữa tiệc ngon cho cộng đồng.

Master chef

Đầu bếp chính

The master chef won a cooking competition.

Đầu bếp chính giành chiến thắng trong một cuộc thi nấu ăn.

Chef (Verb)

ʃˈɛf
ʃˈɛf
01

Làm việc như một đầu bếp.

Work as a chef.

Ví dụ

The talented chef prepared a gourmet meal for the guests.

Người đầu bếp tài năng đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho các vị khách.

She decided to chef at a renowned restaurant in Paris.

Cô quyết định làm đầu bếp tại một nhà hàng nổi tiếng ở Paris.

After training, he was eager to chef at the new bistro.

Sau khi được đào tạo, anh rất háo hức được làm đầu bếp tại quán rượu mới.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Chef cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Giải đề Cambridge IELTS 18, Test 1, Speaking Part 2 & 3
[...] Oh man, working as a professional can bean absolute roller coaster of emotions [...]Trích: Giải đề Cambridge IELTS 18, Test 1, Speaking Part 2 & 3
Bài mẫu IELTS Speaking: Describe a meal you had with your friends in a restaurant kèm audio
[...] The quality of food can vary greatly depending on various factors such as the skill of the the ingredients used, and the overall dining experience [...]Trích: Bài mẫu IELTS Speaking: Describe a meal you had with your friends in a restaurant kèm audio
Giải đề Cambridge IELTS 18, Test 1, Speaking Part 2 & 3
[...] Oh, celebrity and TV have a massive influence on what ordinary people cook [...]Trích: Giải đề Cambridge IELTS 18, Test 1, Speaking Part 2 & 3
Giải đề Cambridge IELTS 18, Test 1, Speaking Part 2 & 3
[...] How much influence do celebrity/TV have on what ordinary people cook [...]Trích: Giải đề Cambridge IELTS 18, Test 1, Speaking Part 2 & 3

Idiom with Chef

Không có idiom phù hợp