Bản dịch của từ Committedness trong tiếng Việt

Committedness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Committedness(Adjective)

kəmˈɪtədnəs
kəmˈɪtədnəs
01

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tận tâm, cam kết; mức độ sẵn sàng gắn bó và giữ lời hứa với một mục tiêu, nhiệm vụ hoặc mối quan hệ.

The state or quality of being committed.

承诺的状态或品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Committedness(Noun)

kəmˈɪtədnəs
kəmˈɪtədnəs
01

Tình trạng hoặc phẩm chất của việc tận tâm, cam kết; mức độ sẵn sàng gắn bó và giữ lời hứa với một người, công việc hoặc mục tiêu.

The state or quality of being committed.

承诺的状态或质量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ