committedness
AdjectiveNoun
committedness (Adjective)
/kəmˈɪtədnəs/
/kəmˈɪtədnəs/
AI
Ví dụ
Nhiều tình nguyện viên đã thể hiện sự cam kết trong buổi dọn dẹp cộng đồng vào thứ Bảy tuần trước.Many volunteers showed committedness during the community clean-up last Saturday.
Sự cam kết của sinh viên đối với các vấn đề xã hội không phải lúc nào cũng rõ ràng.The students' committedness to social issues is not always evident.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
committedness (Noun)
/kəmˈɪtədnəs/
/kəmˈɪtədnəs/
AI
Ví dụ
Sự cam kết của cô ấy với việc tình nguyện tăng lên trong đại dịch năm 2020.Her committedness to volunteering increased during the pandemic in 2020.
Nhiều người không thể hiện sự cam kết với các vấn đề xã hội ngày nay.Many people do not show committedness to social causes today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Committedness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất của việc cam kết, thể hiện sự gắn bó chặt chẽ với một mục tiêu, nhiệm vụ hoặc nguyên tắc cụ thể. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như tâm lý học và quản lý, nơi sự cam kết được coi là yếu tố quyết định tới hiệu suất làm việc và sự hài lòng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, mặc dù từ "commitment" thường phổ biến hơn trong văn phong thông thường.