Bản dịch của từ Common man trong tiếng Việt

Common man

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common man(Phrase)

kˈɑmn mɑn
kˈɑmn mɑn
01

Một người bình thường, không có địa vị, quyền lực hay đặc quyền đặc biệt; người dân thường trong xã hội

An ordinary person.

普通人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh