Anh - Việt

Bản dịch của từ Commonalities trong tiếng Việt

commonalities

NounNoun Uncountable

commonalities (Noun)

/kɑmənˈælətiz/
/kɑmənˈælətiz/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái có điểm chung.

The state of having something in common.

Ví dụ
Nhiều nền văn hóa có điểm chung trong các lễ hội truyền thống.Many cultures share commonalities in their traditional festivals and celebrations.
Không phải tất cả các nhóm xã hội đều có điểm chung về giá trị.Not all social groups have commonalities in their values and beliefs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tính năng hoặc phẩm chất chung cho nhiều thứ.

A feature or quality that is common to multiple things.

Ví dụ
Nhiều nền văn hóa có những điểm chung trong lễ hội và kỷ niệm truyền thống.Many cultures share commonalities in their traditional festivals and celebrations.
Không phải tất cả các cộng đồng đều nhận ra những điểm chung trong các thực hành xã hội của họ.Not all communities recognize the commonalities among their social practices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Điểm tương đồng hoặc đặc điểm chung giữa các thực thể hoặc nhóm riêng biệt.

Similarities or shared characteristics among distinct entities or groups.

Ví dụ
Nhiều nhóm xã hội có những điểm chung trong các thực hành và truyền thống văn hóa.Many social groups share commonalities in their cultural practices and traditions.
Không phải tất cả các cộng đồng đều thể hiện những điểm chung trong cấu trúc và chuẩn mực xã hội.Not all communities exhibit commonalities in their social structures and norms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

commonalities (Noun Uncountable)

/kɑmənˈælətiz/
/kɑmənˈælətiz/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái chia sẻ các đặc điểm hoặc tính năng.

The state of sharing characteristics or features.

Ví dụ
Mọi người thường thảo luận về những điểm chung giữa các nền văn hóa.People often discuss the commonalities among different cultures and traditions.
Không có nhiều điểm chung giữa lối sống đô thị và nông thôn.There are not many commonalities between urban and rural lifestyles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chất lượng chung giữa các chủ thể khác nhau.

The quality of being common among different subjects.

Ví dụ
Nhiều nhóm xã hội có những điểm chung trong các phong tục và niềm tin.Many social groups share commonalities in their cultural practices and beliefs.
Không phải tất cả các cộng đồng đều thể hiện những điểm chung trong cấu trúc xã hội.Not all communities exhibit commonalities in their social structures and values.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh