commonalities
NounNoun Uncountable
commonalities (Noun)
/kɑmənˈælətiz/
/kɑmənˈælətiz/
AI
Ví dụ
Nhiều nền văn hóa có điểm chung trong các lễ hội truyền thống.Many cultures share commonalities in their traditional festivals and celebrations.
Không phải tất cả các nhóm xã hội đều có điểm chung về giá trị.Not all social groups have commonalities in their values and beliefs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều nền văn hóa có những điểm chung trong lễ hội và kỷ niệm truyền thống.Many cultures share commonalities in their traditional festivals and celebrations.
Không phải tất cả các cộng đồng đều nhận ra những điểm chung trong các thực hành xã hội của họ.Not all communities recognize the commonalities among their social practices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều nhóm xã hội có những điểm chung trong các thực hành và truyền thống văn hóa.Many social groups share commonalities in their cultural practices and traditions.
Không phải tất cả các cộng đồng đều thể hiện những điểm chung trong cấu trúc và chuẩn mực xã hội.Not all communities exhibit commonalities in their social structures and norms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
commonalities (Noun Uncountable)
/kɑmənˈælətiz/
/kɑmənˈælətiz/
AI
Ví dụ
Mọi người thường thảo luận về những điểm chung giữa các nền văn hóa.People often discuss the commonalities among different cultures and traditions.
Không có nhiều điểm chung giữa lối sống đô thị và nông thôn.There are not many commonalities between urban and rural lifestyles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều nhóm xã hội có những điểm chung trong các phong tục và niềm tin.Many social groups share commonalities in their cultural practices and beliefs.
Không phải tất cả các cộng đồng đều thể hiện những điểm chung trong cấu trúc xã hội.Not all communities exhibit commonalities in their social structures and values.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "commonalities" chỉ những điểm chung hoặc đặc điểm tương đồng giữa các sự vật, hiện tượng, hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh phân tích và so sánh. Phiên bản tiếng Anh Mỹ và Anh có cách phát âm tương tự, với sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và cách nhấn âm. Sự khác biệt trong cách sử dụng thường không đáng kể, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ thường có xu hướng xuất hiện trong các lĩnh vực kinh doanh và xã hội nhiều hơn.