communicativeness
Noun
communicativeness (Noun)
/kəˈmju.nəˌkeɪ.tɪv.nəs/
/kəˈmju.nəˌkeɪ.tɪv.nəs/
AI
Ví dụ
Sự giao tiếp của cô ấy giúp dễ dàng kết bạn mới tại bữa tiệc.Her communicativeness made it easy to make new friends at parties.
Sự giao tiếp của anh ấy không giúp ích gì trong phỏng vấn xin việc.His communicativeness does not help him in job interviews at all.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "communicativeness" diễn tả khả năng hoặc mức độ sẵn sàng giao tiếp và chia sẻ thông tin của một cá nhân. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những người cởi mở, dễ gần và có khả năng truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa và hình thức viết từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng, với nhấn âm khác nhau mà không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản.