Bản dịch của từ Communion table trong tiếng Việt

Communion table

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communion table(Noun)

kəmjˈunjəntəbəl
kəmjˈunjəntəbəl
01

Bàn dùng trong lễ Thánh Thể/tiệc Thánh (Eucharist) để đặt bánh và rượu thánh, nơi tiến hành nghi thức truyền phép trong thánh lễ Công giáo/Thiên chúa giáo.

The table used in celebrating the Eucharist.

圣餐桌

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh