Anh - Việt

Bản dịch của từ Companionability trong tiếng Việt

companionability

Noun

companionability (Noun)

/kˌɑmpənəniˈæstibəl/
/kˌɑmpənəniˈæstibəl/
AI

Nghĩa 01

Tính cách/đặc điểm của một người khiến họ trở thành người bạn đồng hành tốt — dễ gần, biết chia sẻ, hỗ trợ và làm cho người khác cảm thấy thoải mái khi ở bên.

the quality of being a good companion.

Ví dụ
Sự dễ gần của cô ấy làm cho cô ấy trở thành tâm điểm của mọi cuộc tụ tập xã hội.Her companionability made her the life of every social gathering.
Sự dễ gần của John tỏa sáng qua khả năng kết nối với mọi người.John's companionability shines through his ability to connect with everyone.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh