companionability
Noun
companionability (Noun)
/kˌɑmpənəniˈæstibəl/
/kˌɑmpənəniˈæstibəl/
AI
Ví dụ
Sự dễ gần của cô ấy làm cho cô ấy trở thành tâm điểm của mọi cuộc tụ tập xã hội.Her companionability made her the life of every social gathering.
Sự dễ gần của John tỏa sáng qua khả năng kết nối với mọi người.John's companionability shines through his ability to connect with everyone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "companionability" chỉ khả năng hòa đồng, gắn bó và tạo ra những mối quan hệ thân thiện với người khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng để miêu tả những người có khả năng giao tiếp tốt, dễ dàng kết bạn và duy trì tình bạn. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này có cách viết tương tự và có nghĩa bao quát giống nhau, nhưng có thể khác biệt nhỏ về ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong các văn bản chính thống hoặc học thuật.