Bản dịch của từ Comparability trong tiếng Việt

Comparability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comparability(Noun)

kɑmpɚəbˈɪlɪti
kɑmpɚəbˈɪlɪti
01

Tính có thể so sánh được; đặc điểm cho phép hai hay nhiều thứ được đem ra so sánh với nhau một cách hợp lý.

The quality of being comparable.

可比较性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ