compartmentalize
compartmentalize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của compartmentalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compartmentalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | compartmentalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | compartmentalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | compartmentalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | compartmentalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compartmentalize" (được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là chia thành các phần nhỏ hoặc các ngăn riêng biệt để quản lý hoặc xử lý thông tin, cảm xúc hoặc nhiệm vụ. Từ này không có phiên bản British English riêng biệt nhưng trong tiếng Anh Anh, tương đương gần nhất có thể là "compartmentalise", với việc sử dụng chữ "s" thay vì "t". Trong ngữ cảnh tâm lý học, thuật ngữ này liên quan đến việc tách biệt các khía cạnh khác nhau trong hành vi hoặc kinh nghiệm sống.