Bản dịch của từ Compassionately trong tiếng Việt
Compassionately

Compassionately(Adverb)
Một cách đầy lòng trắc ẩn; hành động hoặc cư xử với sự thương cảm, thông cảm và mong muốn giúp đỡ người khác
In a compassionate manner.
以同情的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thể hiện sự thương cảm, tử tế và quan tâm đến người khác; hành động hoặc cư xử theo cách nhân hậu và thông cảm.
Showing compassion or kindness towards others.
对他人表现出同情和善良
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Compassionately (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Compassionately Từ bi | More compassionately Trắc ẩn hơn | Most compassionately Một cách cảm thông nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "compassionately" là trạng từ xuất phát từ tính từ "compassionate", có nghĩa là thể hiện lòng trắc ẩn, sự thông cảm và sự quan tâm đến nỗi đau của người khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "compassionately" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi một chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến các mối quan hệ xã hội hơn, còn tiếng Anh Mỹ có thể thiên về tính cá nhân trong việc thể hiện sự cảm thông.
Từ "compassionately" xuất phát từ tiếng Latin "compassio", có nghĩa là "cảm giác cùng nhau" (com- nghĩa là "cùng", và patior nghĩa là "chịu đựng" hoặc "cảm thấy"). Được hình thành từ thế kỷ 14, từ này đã trở thành một phần của từ vựng tiếng Anh, mang ý nghĩa thể hiện sự đồng cảm và lòng trắc ẩn với nỗi đau của người khác. Sự phát triển ngữ nghĩa từ một cảm xúc chia sẻ cho thấy sự gia tăng nhận thức về tình cảm nhân văn trong mối quan hệ giữa con người.
Từ "compassionately" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần nói và viết, nơi thí sinh cần thể hiện sự cảm thông và kiên nhẫn trong các tình huống giao tiếp và lập luận. Từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tâm lý học hoặc chăm sóc sức khỏe, nhằm mô tả thái độ hoặc hành động của một cá nhân đối với người khác trong những hoàn cảnh khó khăn. Sự phổ biến của từ này thể hiện tầm quan trọng của cảm xúc trong giao tiếp và hỗ trợ xã hội.
Họ từ
Từ "compassionately" là trạng từ xuất phát từ tính từ "compassionate", có nghĩa là thể hiện lòng trắc ẩn, sự thông cảm và sự quan tâm đến nỗi đau của người khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "compassionately" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi một chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến các mối quan hệ xã hội hơn, còn tiếng Anh Mỹ có thể thiên về tính cá nhân trong việc thể hiện sự cảm thông.
Từ "compassionately" xuất phát từ tiếng Latin "compassio", có nghĩa là "cảm giác cùng nhau" (com- nghĩa là "cùng", và patior nghĩa là "chịu đựng" hoặc "cảm thấy"). Được hình thành từ thế kỷ 14, từ này đã trở thành một phần của từ vựng tiếng Anh, mang ý nghĩa thể hiện sự đồng cảm và lòng trắc ẩn với nỗi đau của người khác. Sự phát triển ngữ nghĩa từ một cảm xúc chia sẻ cho thấy sự gia tăng nhận thức về tình cảm nhân văn trong mối quan hệ giữa con người.
Từ "compassionately" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần nói và viết, nơi thí sinh cần thể hiện sự cảm thông và kiên nhẫn trong các tình huống giao tiếp và lập luận. Từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tâm lý học hoặc chăm sóc sức khỏe, nhằm mô tả thái độ hoặc hành động của một cá nhân đối với người khác trong những hoàn cảnh khó khăn. Sự phổ biến của từ này thể hiện tầm quan trọng của cảm xúc trong giao tiếp và hỗ trợ xã hội.
