Bản dịch của từ Compassionately trong tiếng Việt

Compassionately

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compassionately(Adverb)

kəmpˈæʃənətli
kəmpˈæʃənətli
01

Một cách từ bi.

In a compassionate manner.

Ví dụ
02

Thể hiện lòng trắc ẩn hoặc lòng tốt đối với người khác.

Showing compassion or kindness towards others.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Compassionately (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Compassionately

Từ bi

More compassionately

Trắc ẩn hơn

Most compassionately

Một cách cảm thông nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ