Bản dịch của từ Competitive day trong tiếng Việt

Competitive day

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Competitive day(Noun)

kəmpˈɛtɪtˌɪv dˈeɪ
kəmˈpɛtɪtɪv ˈdeɪ
01

Một ngày cụ thể được chỉ định cho các sự kiện thi đấu như thể thao.

A specific day designated for competitive events such as sports

Ví dụ
02

Một ngày dành riêng cho các cuộc thi hoặc thử thách

A day dedicated to contests or challenges

Ví dụ
03

Một ngày mà sự cạnh tranh được nhấn mạnh hoặc kỷ niệm.

A day when competition is emphasized or celebrated

Ví dụ