Anh - Việt

Bản dịch của từ Complexifier trong tiếng Việt

complexifier

Verb

complexifier (Verb)

/kəmpˈɛklʃəpɚz/
/kəmpˈɛklʃəpɚz/
AI

Nghĩa 01

Làm cho một việc, vấn đề hoặc thứ gì đó trở nên phức tạp hơn; khiến nó không còn đơn giản nữa.

to make something more complex.

Ví dụ
Quy định mới làm phức tạp hệ thống thuế.New regulations complexify the tax system.
Các tiến bộ công nghệ phức tạp hóa tương tác xã hội.Technological advancements complexify social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh