complexifier
Verb
complexifier (Verb)
/kəmpˈɛklʃəpɚz/
/kəmpˈɛklʃəpɚz/
AI
Ví dụ
Quy định mới làm phức tạp hệ thống thuế.New regulations complexify the tax system.
Các tiến bộ công nghệ phức tạp hóa tương tác xã hội.Technological advancements complexify social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "complexifier" được dùng để chỉ một yếu tố làm tăng tính phức tạp của một vấn đề hoặc hệ thống. Trong tiếng Anh, từ này không phổ biến và thường xuất hiện trong các lĩnh vực như khoa học hệ thống hay lý thuyết phức tạp. "Complexifier" không có phiên bản khác trong tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: giọng Mỹ có thể nhấn mạnh hơn ở âm tiết đầu. Về mặt ngữ nghĩa, "complexifier" làm nổi bật sự gia tăng độ khó hiểu hoặc khó giải quyết bên trong một cấu trúc nào đó.