Bản dịch của từ Compliantly trong tiếng Việt

Compliantly

Adverb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compliantly(Adverb)

kəmplˈaɪntli
kəmplˈaɪntli
01

Một cách tuân theo quy tắc, luật lệ hoặc mệnh lệnh; hành động theo đúng yêu cầu hoặc chỉ dẫn

In a way that obeys rules or laws.

遵守规则或法律的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Compliantly(Idiom)

01

Làm điều gì đó một cách vâng lời, tuân thủ hoặc chấp hành theo yêu cầu/luật lệ (không phản kháng, làm theo đúng hướng dẫn).

Do something compliantly.

遵从地做事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh