compliments
compliments (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “compliment” — những lời khen ngợi hoặc lời tán dương dành cho ai đó.
plural of compliment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Lời chúc tốt đẹp; lời chúc mừng hoặc lời nói thể hiện thiện ý, mong điều tốt đến người khác.
Good wishes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của compliments (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
compliment | compliments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compliments" chỉ những lời khen ngợi, thể hiện sự tôn trọng hoặc đánh giá tích cực đối với ai đó hoặc điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa, cách viết hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "compliments" thường được sử dụng nhiều hơn trong giao tiếp xã hội tại Anh, trong khi ở Mỹ, việc khen ngợi có thể được diễn ra trong các tình huống trang trọng hơn.