composed
Adjective
composed (Adjective)
/kəmˈpoʊzd/
/kəmˈpoʊzd/
AI
Ví dụ
Cô ấy giữ bình tĩnh trong cuộc phỏng vấn căng thẳng tuần trước.She remained composed during the stressful job interview last week.
Anh ấy không bình tĩnh khi nhận được tin tức bất ngờ.He was not composed when he received the unexpected news.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "composed" có nghĩa chính là "được tạo thành" hoặc "bình tĩnh". Trong ngữ cảnh âm nhạc, từ này chỉ trạng thái một tác phẩm được sáng tác. Phiên bản Mỹ và Anh của từ này không có sự khác biệt đáng kể ở viết lẫn nói, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang một sắc thái nhẹ nhàng hơn trong việc chỉ sự bình tĩnh. Trong các ngữ cảnh khác nhau, việc sử dụng "composed" có thể biểu thị sự trật tự, sự sáng tạo hoặc trạng thái tinh thần.