Bản dịch của từ Compositional trong tiếng Việt

Compositional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compositional (Adjective)

kˌɑmpəzˈɪʃənl̩
kˌɑmpəzˈɪʃənl̩
01

Thuộc về thành phần hoặc thuộc về việc kết hợp các phần thành một tổng thể (liên quan đến sự cấu thành, bố cục hoặc cách sắp xếp các phần thành một tổng thể).

Of or pertaining to composition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(ngôn ngữ học) Có nghĩa là ý nghĩa của một đơn vị (từ, câu) được tạo thành từ tổng hợp hoặc sự kết hợp các phần cấu thành của nó; nghĩa là toàn bộ = tổng các phần.

(linguistics) Being the sum of its parts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh