Bản dịch của từ Compositional trong tiếng Việt
Compositional

Compositional (Adjective)
Thuộc về thành phần hoặc thuộc về việc kết hợp các phần thành một tổng thể (liên quan đến sự cấu thành, bố cục hoặc cách sắp xếp các phần thành một tổng thể).
Of or pertaining to composition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngôn ngữ học) Có nghĩa là ý nghĩa của một đơn vị (từ, câu) được tạo thành từ tổng hợp hoặc sự kết hợp các phần cấu thành của nó; nghĩa là toàn bộ = tổng các phần.
(linguistics) Being the sum of its parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "compositional" là một tính từ, thường được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và âm nhạc để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến việc sáng tác, cấu thành hoặc tổ chức các yếu tố khác nhau thành một tổng thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với "compositional" thường xuất hiện trong các nghiên cứu học thuật và chỉ định quy trình sáng tạo trong nghệ thuật và ngôn ngữ.
Từ "compositional" là một tính từ, thường được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và âm nhạc để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến việc sáng tác, cấu thành hoặc tổ chức các yếu tố khác nhau thành một tổng thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với "compositional" thường xuất hiện trong các nghiên cứu học thuật và chỉ định quy trình sáng tạo trong nghệ thuật và ngôn ngữ.
