Bản dịch của từ Compositional trong tiếng Việt
Compositional

Compositional(Adjective)
Thuộc về thành phần hoặc thuộc về việc kết hợp các phần thành một tổng thể (liên quan đến sự cấu thành, bố cục hoặc cách sắp xếp các phần thành một tổng thể).
Of or pertaining to composition.
组成的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngôn ngữ học) Có nghĩa là ý nghĩa của một đơn vị (từ, câu) được tạo thành từ tổng hợp hoặc sự kết hợp các phần cấu thành của nó; nghĩa là toàn bộ = tổng các phần.
(linguistics) Being the sum of its parts.
由部分组成的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "compositional" là một tính từ, thường được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và âm nhạc để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến việc sáng tác, cấu thành hoặc tổ chức các yếu tố khác nhau thành một tổng thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với "compositional" thường xuất hiện trong các nghiên cứu học thuật và chỉ định quy trình sáng tạo trong nghệ thuật và ngôn ngữ.
Từ "compositional" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "compositio", nghĩa là "sự kết hợp" hoặc "sự sắp xếp". Được hình thành từ "componere", có nghĩa là "đặt cùng nhau", từ "com-" (together) và "ponere" (đặt). Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ sự cấu thành của các phần. Ngày nay, "compositional" thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, âm nhạc và ngôn ngữ, thể hiện cách mà các yếu tố được kết hợp để tạo thành một tổng thể.
Từ "compositional" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, âm nhạc và ngữ văn, mang ý nghĩa chỉ sự liên quan đến cấu trúc hoặc cách thức sáng tác. Trong bài thi IELTS, từ này có thể chủ yếu được sử dụng trong phần Writing và Speaking, đặc biệt trong các chủ đề thảo luận về nghệ thuật và văn học. Tần suất sử dụng của từ này trong IELTS không cao nhưng có thể tăng lên trong những bài viết có tính chuyên môn.
Từ "compositional" là một tính từ, thường được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và âm nhạc để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến việc sáng tác, cấu thành hoặc tổ chức các yếu tố khác nhau thành một tổng thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với "compositional" thường xuất hiện trong các nghiên cứu học thuật và chỉ định quy trình sáng tạo trong nghệ thuật và ngôn ngữ.
Từ "compositional" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "compositio", nghĩa là "sự kết hợp" hoặc "sự sắp xếp". Được hình thành từ "componere", có nghĩa là "đặt cùng nhau", từ "com-" (together) và "ponere" (đặt). Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ sự cấu thành của các phần. Ngày nay, "compositional" thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, âm nhạc và ngôn ngữ, thể hiện cách mà các yếu tố được kết hợp để tạo thành một tổng thể.
Từ "compositional" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, âm nhạc và ngữ văn, mang ý nghĩa chỉ sự liên quan đến cấu trúc hoặc cách thức sáng tác. Trong bài thi IELTS, từ này có thể chủ yếu được sử dụng trong phần Writing và Speaking, đặc biệt trong các chủ đề thảo luận về nghệ thuật và văn học. Tần suất sử dụng của từ này trong IELTS không cao nhưng có thể tăng lên trong những bài viết có tính chuyên môn.
