comprehends
comprehends (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của comprehends (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | comprehend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | comprehended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | comprehended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | comprehends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | comprehending |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "comprehends" là động từ, có nghĩa là hiểu hoặc nắm bắt được ý nghĩa của một điều gì đó. Trong tiếng Anh, "comprehend" thường được sử dụng dưới dạng hiện tại đơn, với các dạng khác như "comprehended" (quá khứ) và "comprehending" (hiện tại tiếp diễn). Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, các ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.