Bản dịch của từ Comprehend trong tiếng Việt

Comprehend

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comprehend(Verb)

kˈɒmprɪhˌɛnd
ˈkɑmprɪhɛnd
01

Để hiểu rõ vấn đề gì đó

To fully understand something

要完全理解某件事

Ví dụ
02

Bao gồm hoặc chứa đựng điều gì đó

Includes or contains something

包括或容纳一些东西

Ví dụ
03

Hiểu được bản chất, ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của điều đó

To fully understand the nature, significance, or importance of

理解某事的本质意义或价值

Ví dụ