ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Compressed layout
Một định dạng thiết kế tiêu thụ ít diện tích hơn so với thông thường
A design format takes up less space than usual.
一种设计格式占用的空间比平常更少。
Một bố cục đã được nén chặt lại.
A layout has been compressed or condensed.
已被压缩或紧凑的布局
Một cấu hình tối ưu hóa không gian hoặc giảm kích thước
An optimal layout or size reduction.
一种优化空间布局或缩减尺寸的方案。