Bản dịch của từ Compressed layout trong tiếng Việt

Compressed layout

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compressed layout(Phrase)

kəmprˈɛst lˈeɪaʊt
kəmˈprɛst ˈɫeɪˌaʊt
01

Một định dạng thiết kế tiêu thụ ít diện tích hơn so với thông thường

A design format takes up less space than usual.

一种设计格式占用的空间比平常更少。

Ví dụ
02

Một bố cục đã được nén chặt lại.

A layout has been compressed or condensed.

已被压缩或紧凑的布局

Ví dụ
03

Một cấu hình tối ưu hóa không gian hoặc giảm kích thước

An optimal layout or size reduction.

一种优化空间布局或缩减尺寸的方案。

Ví dụ