Bản dịch của từ Computer geek trong tiếng Việt

Computer geek

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Computer geek(Noun)

ˈkɑm.pju.tɚˈɡik
ˈkɑm.pju.tɚˈɡik
01

Người rất đam mê, quan tâm đến máy tính và hiểu biết sâu về máy tính — thường là thích tự tìm hiểu, sửa chữa hoặc dùng máy tính nhiều hơn người khác.

A person who is very interested in computers and knows a lot about them.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh