computerise
computerise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của computerise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | computerise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | computerised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | computerised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | computerises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | computerising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "computerise" (British English) hay "computerize" (American English) chỉ việc chuyển đổi các quy trình, hệ thống hoặc thông tin sang dạng số hóa bằng máy tính. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, việc sử dụng "s" trong British English và "z" trong American English thể hiện sự khác biệt trong cách phát âm và chính tả. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghệ thông tin, quản lý dữ liệu và tự động hóa quy trình.