Anh - Việt

Bản dịch của từ Automate trong tiếng Việt

automate

Verb

automate (Verb)

/ˈɔɾəmˌeit/
/ˈɑɾəmˌeit/
AI

Nghĩa 01

Chuyển một quy trình, hệ thống hoặc cơ sở sang hoạt động chủ yếu bằng thiết bị tự động, giảm thiểu hoặc thay thế thao tác thủ công.

Convert (a process or facility) to be operated by largely automatic equipment.

Ví dụ
Công ty tự động hóa dịch vụ khách hàng bằng cách sử dụng chatbot để tăng hiệu quả.Companies automate customer service using chatbots for efficiency.
Trường học tự động hóa việc theo dõi điểm danh bằng hệ thống số để tiết kiệm thời gian.Schools automate attendance tracking with digital systems to save time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của automate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

automate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

automated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

automated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

automates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

automating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh