Bản dịch của từ Conceivable trong tiếng Việt

Conceivable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceivable(Adjective)

kənsˈivəbəl
kənsˈivəbəl
01

Có thể tưởng tượng được; có thể nắm bắt trong đầu, không quá khó để hình dung hoặc hiểu được.

Capable of being imagined or grasped mentally.

可想象的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Conceivable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Conceivable

Có thể hiểu được

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ