Bản dịch của từ Conceivable trong tiếng Việt
Conceivable

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conceivable" có nghĩa là có thể tưởng tượng hoặc nhận thức được, thường được sử dụng để chỉ những khái niệm hoặc ý tưởng mà con người có thể dễ dàng hình dung. Trong tiếng Anh, "conceivable" là một tính từ, có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, về cách phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ trong trọng âm, nhưng không ảnh hưởng đến ngữ nghĩa hoặc ngữ cảnh sử dụng.
Từ "conceivable" xuất phát từ gốc Latin "concipere", có nghĩa là "nhận thức, nắm bắt". Gốc từ này được tạo thành từ tiền tố "con-" (together) và "capere" (to seize). Vào thế kỷ 15, từ này được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ khả năng tư duy hoặc hình dung một điều gì đó. Hiện nay, "conceivable" chỉ khả năng của một ý tưởng hay tình huống có thể được hình dung hoặc hiểu được trong trí óc con người.
Từ "conceivable" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong các văn bản khoa học hoặc học thuật khi thảo luận về khả năng xảy ra hoặc tính khả thi của một ý tưởng. Trong phần Nói và Viết, "conceivable" có thể xuất hiện trong các đề bài yêu cầu thí sinh nêu quan điểm hoặc dự đoán tương lai. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh phân tích và lập luận trong giáo dục và nghiên cứu.
Họ từ
Từ "conceivable" có nghĩa là có thể tưởng tượng hoặc nhận thức được, thường được sử dụng để chỉ những khái niệm hoặc ý tưởng mà con người có thể dễ dàng hình dung. Trong tiếng Anh, "conceivable" là một tính từ, có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, về cách phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ trong trọng âm, nhưng không ảnh hưởng đến ngữ nghĩa hoặc ngữ cảnh sử dụng.
Từ "conceivable" xuất phát từ gốc Latin "concipere", có nghĩa là "nhận thức, nắm bắt". Gốc từ này được tạo thành từ tiền tố "con-" (together) và "capere" (to seize). Vào thế kỷ 15, từ này được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ khả năng tư duy hoặc hình dung một điều gì đó. Hiện nay, "conceivable" chỉ khả năng của một ý tưởng hay tình huống có thể được hình dung hoặc hiểu được trong trí óc con người.
Từ "conceivable" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong các văn bản khoa học hoặc học thuật khi thảo luận về khả năng xảy ra hoặc tính khả thi của một ý tưởng. Trong phần Nói và Viết, "conceivable" có thể xuất hiện trong các đề bài yêu cầu thí sinh nêu quan điểm hoặc dự đoán tương lai. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh phân tích và lập luận trong giáo dục và nghiên cứu.
