Bản dịch của từ Conceptualistic trong tiếng Việt
Conceptualistic

Conceptualistic (Adjective)
Her conceptualistic approach to social issues is truly innovative and inspiring.
Cách tiếp cận mang tính khái niệm của cô ấy về các vấn đề xã hội thật sáng tạo và truyền cảm hứng.
Many students do not understand conceptualistic theories in social studies classes.
Nhiều sinh viên không hiểu các lý thuyết mang tính khái niệm trong các lớp học xã hội.
Is the conceptualistic view of society relevant in today's discussions?
Quan điểm mang tính khái niệm về xã hội có liên quan trong các cuộc thảo luận hôm nay không?
Họ từ
Thuật ngữ "conceptualistic" đề cập đến một phương pháp tư duy hoặc nghệ thuật được chú trọng vào ý tưởng và khái niệm hơn là hình thức vật lý. Trong ngữ cảnh nghệ thuật và triết học, nó nhấn mạnh giá trị của các khái niệm trừu tượng trong việc hình thành tác phẩm. Khả năng sử dụng thuật ngữ này không có khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm và một số ứng dụng trong ngữ cảnh văn hóa có thể khác nhau.
Từ "conceptualistic" xuất phát từ gốc Latin "conceptus", mang nghĩa là "khái niệm" hoặc "sự nhận thức". Từ này được hình thành từ động từ "concipere", nghĩa là "nắm bắt trong tâm trí". Qua thời gian, "conceptualistic" đã phát triển thành một thuật ngữ trong lĩnh vực triết học và nghệ thuật, chỉ những quan điểm hoặc phong trào nhấn mạnh tầm quan trọng của khái niệm trong việc tạo ra và hiểu biết về thực tế. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa tư duy và sáng tạo.
Từ "conceptualistic" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn phần của bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thí sinh thảo luận về các lý thuyết triết học hoặc nghệ thuật đương đại. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật, triết học, và tâm lý học để mô tả các khái niệm và trường phái nhấn mạnh khía cạnh tư duy và lý thuyết. Điều này cho thấy từ này phản ánh sự trừu tượng và tinh tế trong các tranh luận học thuật.