Bản dịch của từ Concerned trong tiếng Việt
Concerned

Concerned(Adjective)
Có liên quan hoặc chịu trách nhiệm.
Involved or responsible.
Cho thấy mối quan tâm.
Showing concern.
Dạng tính từ của Concerned (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Concerned Liên quan | More concerned Quan tâm nhiều hơn | Most concerned Quan tâm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "concerned" được sử dụng để chỉ trạng thái lo lắng, quan tâm hoặc có liên quan đến một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, nó có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả cảm giác lo lắng về một tình huống hoặc thái độ của một người đối với điều gì đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm không có nhiều khác biệt. Tuy nhiên, "concerned" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "concerned" có nguồn gốc từ động từ Latin "concernere", được cấu thành từ tiền tố "con-" (cùng nhau) và động từ "cernere" (phân biệt, tách biệt). Sự kết hợp này gợi ý về việc "nắm bắt" hoặc "chú ý đến" những vấn đề liên quan đến người khác. Lịch sử từ này cho thấy sự quan tâm không chỉ đến bản thân mà còn đến cộng đồng. Ngày nay, "concerned" chỉ trạng thái lo lắng hay quan tâm sâu sắc đối với một tình huống hay ai đó.
Từ "concerned" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong hai thành phần là Writing và Speaking, liên quan đến các chủ đề như môi trường, sức khỏe tâm thần và quan hệ xã hội. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này được sử dụng để diễn đạt sự lo lắng hoặc quan tâm về một vấn đề cụ thể, chẳng hạn như tình hình chính trị hoặc sức khỏe cá nhân. Việc sử dụng từ này phản ánh nhận thức của người nói về các mối quan tâm xã hội hiện tại.
Họ từ
Từ "concerned" được sử dụng để chỉ trạng thái lo lắng, quan tâm hoặc có liên quan đến một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, nó có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả cảm giác lo lắng về một tình huống hoặc thái độ của một người đối với điều gì đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm không có nhiều khác biệt. Tuy nhiên, "concerned" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "concerned" có nguồn gốc từ động từ Latin "concernere", được cấu thành từ tiền tố "con-" (cùng nhau) và động từ "cernere" (phân biệt, tách biệt). Sự kết hợp này gợi ý về việc "nắm bắt" hoặc "chú ý đến" những vấn đề liên quan đến người khác. Lịch sử từ này cho thấy sự quan tâm không chỉ đến bản thân mà còn đến cộng đồng. Ngày nay, "concerned" chỉ trạng thái lo lắng hay quan tâm sâu sắc đối với một tình huống hay ai đó.
Từ "concerned" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong hai thành phần là Writing và Speaking, liên quan đến các chủ đề như môi trường, sức khỏe tâm thần và quan hệ xã hội. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này được sử dụng để diễn đạt sự lo lắng hoặc quan tâm về một vấn đề cụ thể, chẳng hạn như tình hình chính trị hoặc sức khỏe cá nhân. Việc sử dụng từ này phản ánh nhận thức của người nói về các mối quan tâm xã hội hiện tại.
